mineral deficiency
Định nghĩa
Danh từ: Sự thiếu hụt khoáng chất, tình trạng cơ thể không có đủ một loại khoáng chất vi lượng cần thiết cho dinh dưỡng hoặc trao đổi chất bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu hụt khoáng chất có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
- (Sự thiếu hụt khoáng chất sắt thường gặp ở phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mô tả cụ thể: "mineral deficiency" thường đi kèm với tên khoáng chất cụ thể để chỉ loại thiếu hụt đó.
- Calcium mineral deficiency affects bone health. (Sự thiếu hụt khoáng chất canxi ảnh hưởng đến sức khỏe xương.)
Ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong chẩn đoán và điều trị.
- The doctor diagnosed him with a severe mineral deficiency. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị thiếu hụt khoáng chất nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mineral (danh từ): khoáng chất.
- Minerals are essential for the body. (Khoáng chất rất cần thiết cho cơ thể.)
- Deficiency (danh từ): sự thiếu hụt.
- A vitamin deficiency can cause fatigue. (Sự thiếu hụt vitamin có thể gây mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Lack of minerals: thiếu khoáng chất.
- The lack of minerals in the diet can be harmful. (Việc thiếu khoáng chất trong chế độ ăn có thể có hại.)
- Mineral insufficiency: sự không đủ khoáng chất.
- Mineral insufficiency is often overlooked. (Sự không đủ khoáng chất thường bị bỏ qua.)
Các cụm từ liên quan
- To suffer from a mineral deficiency: bị thiếu hụt khoáng chất.
- Many people suffer from a mineral deficiency without knowing it. (Nhiều người bị thiếu hụt khoáng chất mà không biết.)
- To correct a mineral deficiency: khắc phục sự thiếu hụt khoáng chất.
- Eating a balanced diet can help correct a mineral deficiency. (Ăn một chế độ ăn cân bằng có thể giúp khắc phục sự thiếu hụt khoáng chất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "mineral deficiency", nhưng có thể dùng: - A hidden deficiency: sự thiếu hụt ẩn (ám chỉ tình trạng không có triệu chứng rõ ràng). - A hidden mineral deficiency can affect long-term health. (Sự thiếu hụt khoáng chất ẩn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.)